Dịch

soda fount

danh từ (noun)
UK/ˈsəʊdə ˈfaʊnt/US/ˈsoʊdə ˈfaʊnt/

Nghĩa chính

  1. Đài phun nước ngọtdanh từA soda fountain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soda fountDạng gốc (base form)
  2. soda fountsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soda fountaindanh từQuầy trong cửa hàng, tại đó nước ngọt, kem, v.v. được chuẩn bị và phục vụ
soda fountain chairdanh từLoại ghế mà khách quen có thể ngồi ở quầy bán nước ngọt, thường có ghế tròn và lưng trang trí được làm từ các dải kim loại hẹp

AI