Nghĩa chính
- Kích động hoặc gây ra hành vi gây rắc rối; khuyến khích; xúi giụcđộng từngoại động từ (transitive)To incite or cause troublesome acts; to encourage; to instigate.
- Bôi thuốc đắp lên; tắm bằng vải hoặc bọt biểnđộng từngoại động từ (transitive)To apply a poultice to; to bathe with a cloth or sponge.
- Sự kích độngdanh từFomentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- foment sthxúi giục, kích động cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifomenten
- từ tiếng Pháp cổfomenter
- từ tiếng Latinh muộnfōmentō
Ví dụ
- .
- . ; bread-and-milk .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc foment- fomenterNgười xúi bẩy, người xúi giục; người khích (mối bất hòa, sự phiến loạn... )danh từ
- fomentationHành động xúi giục; việc áp dụng các dược chất ấm, mềm, nhằm mục đích giảm đau bằng cách thư giãn da hoặc làm tan (phân tán) các khối udanh từ
- fomentressNữ cổ động viêndanh từ
- refomentKích động một lần nữađộng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha