Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fomentress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ cổ động viên
danh từ
A female fomenter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fomentress
Dạng gốc
(base form)
fomentress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fomenter
+
-ess
AI
1
Nữ cổ động viên
1
Nữ cổ động viên
1
Nữ cổ động viên