foliation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Quá trình hình thành một chiếc lá hoặc những chiếc ládanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming into a leaf or leaves.
- Quá trình hình thành các trang; phân trangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming into pages; pagination.
- Việc đánh số các trang của một bản thảo hoặc một cuốn sáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The numbering of the folios of a manuscript or a book.
- Cách thức các lá non được sắp xếp trong chồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner in which the young leaves are disposed within the bud.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foliationDạng gốc (base form)
- foliationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oblique foliationdanh từ | danh từ | Loại đặc biệt của lá hoặc vải được tạo ra do kiến tạo, phổ biến nhất là ở các lớp giàu thạch anh |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Hành động đập kim loại thành tấm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hành động đập kim loại thành tấm, lá, giấy bạc hoặc lamina mỏngThe act of beating a metal into a thin plate, leaf, foil, or lamina.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc foliationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápfoliation
- từ tiếng Latinhfolium“leaf”