vernation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xuất hiện của lá mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The appearance of new leaves.
- Sự sắp xếp của nhiều cơ quan (chẳng hạn như lá và các bộ phận của hoa) trong một nụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The arrangement of multiple organs (such as leaves and flower parts) within a bud.
- Sự sắp xếp chỉ những chiếc lá trong nụ; sơ bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arrangement of only leaves within the bud; prefoliation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vernationDạng gốc (base form)
- vernationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha