Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vernación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phiên bản
danh từ
vernation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vernación
Dạng gốc
(base form)
vernaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
版本
bǎn běn
Phiên bản
版
bǎn
Phiên bản, bản
Tiếng Anh
vernation
Sự xuất hiện của lá mới
AI
1
Phiên bản
1
Phiên bản
1
Phiên bản