Dịch

vernación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên bảndanh từvernation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vernaciónDạng gốc (base form)
  2. vernacionesSố nhiều (plural)

AI