oblique foliation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đặc biệt của lá hoặc vải được tạo ra do kiến tạo, phổ biến nhất là ở các lớp giàu thạch anhdanh từA special type of a tectonically produced foliation or fabric, most commonly in quartz-rich layers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oblique foliationDạng gốc (base form)
- oblique foliationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa