Dịch

oblique foliation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đặc biệt của lá hoặc vải được tạo ra do kiến tạo, phổ biến nhất là ở các lớp giàu thạch anhdanh từA special type of a tectonically produced foliation or fabric, most commonly in quartz-rich layers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oblique foliationDạng gốc (base form)
  2. oblique foliationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI