Nghĩa chính
- Huỳnh quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The emission of light (or other electromagnetic radiation) by a material when stimulated by the absorption of radiation or of a subatomic particle.
- Ánh sáng huỳnh quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The light so emitted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluorescenceDạng gốc (base form)
- fluorescencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X-ray fluorescencedanh từ | danh từ | Sự phát ra các electron từ vật liệu khi tiếp xúc với tia X |
| fluorescence microscopedanh từ | danh từ | Kính hiển vi sử dụng huỳnh quang để tạo thành hình ảnh |
| fluorescence anisotropydanh từ | danh từ | Tính dị hướng hoặc phân cực của ánh sáng phát ra từ chất huỳnh quang |
| fluorescence microscopydanh từ | danh từ | Kính hiển vi sử dụng kính hiển vi huỳnh quang |
| fluorescence spectroscopydanh từ | danh từ | Kỹ thuật phân tích phân tích huỳnh quang được tạo ra bởi một mẫu; đo huỳnh quang hoặc đo quang phổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc fluorescenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha