Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunocytofluorescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng miễn dịch huỳnh quang để đánh dấu tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of immunofluorescence to label cells
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
immunocytofluorescent
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
cyto-
+
fluorescence
AI
1
Việc sử dụng miễn dịch huỳnh quang để đánh dấu tế bào
1
Việc sử dụng miễn dịch huỳnh quang để đánh dấu tế bào
1
Việc sử dụng miễn dịch huỳnh quang để đánh dấu tế bào