Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cyto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Tế bào
tiền tố
cell.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cyto-
cyto
toxicology
Nghiên cứu về tác dụng độc hại trên một số tế bào
danh từ
cyto
biosis
Sự cộng sinh trong đó một trong các sinh vật cộng sinh tồn tại trong tế bào của sinh vật kia
danh từ
cyto
pharmacology
Nhánh dược lý liên quan đến tác dụng của thuốc ở cấp độ tế bào
danh từ
Từ liên quan
(related word)
-cyte
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
κύτος
“container, receptacle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
细胞
xì bāo
Tế bào
Tiếng Tây Ban Nha
cito-
Tế bào-
Ví dụ
cyto
- +
pathology
→
cytopathology
AI
1
Tế bào
1
Tế bào
1
Tế bào