Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cito-
tiền tố
(prefix)
/θito/
Nghĩa chính
1
Tế bào-
tiền tố
cyto-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-cito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyto-
Tế bào
AI
1
Tế bào-
1
Tế bào-
1
Tế bào-