Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorescence anisotropy
danh từ
(noun)
US
/
f
l
ʊ
ˈɹɛ
s
ə
n
s
ˌ
æ
n
.
aɪ
ˈ
s
ɒ
.
t
ɹ
ə
.
p
i
/
Nghĩa chính
1
Tính dị hướng hoặc phân cực của ánh sáng phát ra từ chất huỳnh quang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
anisotropy or polarization of the light emitted by a fluorophore
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fluorescence polarization
AI
1
Tính dị hướng hoặc phân cực của ánh sáng phát ra từ chất huỳnh quang
1
Tính dị hướng hoặc phân cực của ánh sáng phát ra từ chất huỳnh quang
1
Tính dị hướng hoặc phân cực của ánh sáng phát ra từ chất huỳnh quang