Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorescence microscopy
danh từ
(noun)
US
/
f
l
ʊ
ˈɹɛ
s
ə
n
s
m
aɪ
ˈ
k
ɹ
ɑ
.
s
k
ə
.
p
i
/
Nghĩa chính
1
Kính hiển vi sử dụng kính hiển vi huỳnh quang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
microscopy using a fluorescence microscope
AI
1
Kính hiển vi sử dụng kính hiển vi huỳnh quang
1
Kính hiển vi sử dụng kính hiển vi huỳnh quang
1
Kính hiển vi sử dụng kính hiển vi huỳnh quang