Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrofluorescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huỳnh quang quy mô tương đối lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Relatively large-scale fluorescence
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
fluorescence
AI
1
Huỳnh quang quy mô tương đối lớn
1
Huỳnh quang quy mô tương đối lớn
1
Huỳnh quang quy mô tương đối lớn