Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorescencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/flwoɾesˈθenθja/
Nghĩa chính
1
Huỳnh quang
danh từ
fluorescence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluorescencia
Dạng gốc
(base form)
fluorescencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fluorescence
Huỳnh quang
AI
1
Huỳnh quang
1
Huỳnh quang
1
Huỳnh quang