Nghĩa chính
- pháo hoa, pháo bôngdanh từB1a small container filled with explosive chemicals that produces bright coloured patterns or loud noises when lit, used for entertainment or celebration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fireworkDạng gốc (base form)
- fireworksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| firework display | Màn bắn pháo hoa | |
| firework show | Buổi bắn pháo hoa | |
| set off a firework | Đốt pháo hoa | |
| Firework Nightdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Guy Fawkes Night |
| fireworks show | Buổi biểu diễn pháo hoa | |
| fireworks nightdanh từ | danh từ | Đêm pháo hoa |
| fireworks safety | An toàn pháo hoa | |
| fireworks displaydanh từ | danh từ | Trình diễn pháo hoa |
Ví dụ
- Các màn trình diễn pháo hoa thương mại thường được bắn từ thuyền hoặc các tàu thuyền khác.
- ?Bạn có xem màn trình diễn pháo hoa không?
- .Buổi biểu diễn pháo hoa diễn ra khá lâu.