Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Firework Night
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aɪ
ɚˌ
w
ɚ
k
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Guy Fawkes Night
danh từ
Synonym of Guy Fawkes Night.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Firework Night
Dạng gốc
(base form)
Firework Night
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Guy Fawkes Night
AI
1
Đồng nghĩa với Guy Fawkes Night
1
Đồng nghĩa với Guy Fawkes Night
1
Đồng nghĩa với Guy Fawkes Night