firefighters là số nhiều của firefighter
Nghĩa chính
- Lính cứu hỏadanh từA person who has been trained to put out fires.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firefighterDạng gốc (base form)
- firefightersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become a firefighter | Trở thành lính cứu hỏa | |
| volunteer firefighter | Lính cứu hỏa tình nguyện | |
| firefighter's ruledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fireman's rule |
| firefighter's carrydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fireman's carry |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc firefighterVí dụ
- .Anh ấy là lính cứu hỏa.
- .Bố tôi là lính cứu hỏa.
- .Tom không phải là lính cứu hỏa.