financed là quá khứ và phân từ quá khứ của finance
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tài chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The management of money and other assets.
- Ngành tài chính, tài chính họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science of management of money and other assets.
- Nguồn tài chính, tài chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Monetary resources, especially those of a public entity or a company.
- Quản lý tài chínhđộng từnội động từ (intransitive)To conduct, or procure money for, financial operations; manage finances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- finance for sthnguồn tài chính cho cái gìFinance for education comes from taxpayers.Nguồn tài chính cho giáo dục đến từ người nộp thuế.
- finance sthtài trợ cái gìHe took a job to finance his stay in Germany.Anh ấy xin việc để tài trợ cho việc ở lại Đức.
- be financed through sthđược tài trợ thông qua cái gìThe research is financed through government grants.Nghiên cứu được tài trợ thông qua các khoản trợ cấp của chính phủ.
- be financed with sthđược tài trợ bằng cái gìToday just 10% of car purchases are financed with loans.Ngày nay chỉ 10% việc mua xe được tài trợ bằng các khoản vay.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrange finance | Thu xếp tài chính | |
| corporate financedanh từ | danh từ | Tài chính doanh nghiệp |
| finance director | Giám đốc tài chính | |
| personal financedanh từ | danh từ | Tài chính cá nhân |
| public financedanh từ | danh từ | Tài chính công |
| raise finance | Huy động vốn | |
| high financedanh từ | danh từ | Tài chính tập trung vào các hoạt động tài chính quy mô lớn, phức tạp và phức tạp liên quan đến lượng vốn đáng kể |
| climate financedanh từ | danh từ | Dịch vụ tài chính và ngân hàng khác nhằm hỗ trợ giảm thiểu hoặc đảo ngược tác động của biến đổi khí hậu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Gói tín dụng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gói tín dụng, hình thức trả gópThe provision of a loan, payment instalment terms, or similar arrangement, to enable a customer to purchase an item without paying the full amount straight away.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cấp vốn
Họ từ (word family)
cùng gốc financeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifinaunce
- từ tiếng Pháp trung đạifinance
- từ tiếng Latinhfīnis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Algeria's ?Bộ trưởng tài chính của Algeria là ai?
- .Tài chính là một nhánh của kinh tế học.
- democracy's ?Ai thực sự quản lý tài chính của một nền dân chủ?