Dịch

finanza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈnanθa/

Nghĩa chính

  1. Tài chínhdanh từfinance
  2. Kho bạc, ngân khốdanh từtreasury
  3. Tiền của, tài chínhdanh từfinances (funds or other financial resources)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finanzaDạng gốc (base form)
  2. finanzasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Hãy đầu tư vào tài chính.
  • .Ông ấy đã được bổ nhiệm làm bộ trưởng tài chính.
  • .Phòng tài chính sẽ ở nguyên vị trí hiện tại.

AI