Dịch

financiero

B1tính từ (adjective)
/finanˈθjeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tài chính, thuộc về tài chínhtính từfinancial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. financieroDạng gốc (base form)
  2. financierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. financierosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. financieraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

apoyo financieroHỗ trợ tài chính
mercado financieroThị trường tài chính
sector financieroNgành tài chính
sistema financieroHệ thống tài chính
activo financierodanh từTài sản tài chính
derecho financierodanh từLuật tài chính
engaño financieroGian lận tài chính
informe financieroBáo cáo tài chính

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Chính phủ mới đang gặp phải những vấn đề tài chính.
  • .Chúng ta có thể trông cậy vào anh ấy để nhận sự hỗ trợ tài chính.
  • .Họ đang phải đối mặt với các vấn đề tài chính.

AI