Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derecho financiero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật tài chính
danh từ
financial law
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derecho financiero
Dạng gốc
(base form)
derecho
s financieros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
financial law
Luật và quy định của ngân hàng thương mại, thị trường vốn, bảo hiểm, phái sinh và quản lý đầu tư
AI
1
Luật tài chính
1
Luật tài chính
1
Luật tài chính