Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sector financiero
Nghĩa chính
1
Ngành tài chính
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
finance
Ngành tài chính, tài chính học
Xuất hiện ở từ khác
金融
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Ngành tài chính
1
Ngành tài chính
1
Ngành tài chính