Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiendlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Như ma quỷ, như quỷ sứ
tính từ
Resembling a fiend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiendlike
Dạng gốc
(base form)
more fiendlike
So sánh hơn
(comparative)
most fiendlike
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
demonic
satanic
diabolical
devilish
fiendish
diabolic
Xem thêm 10
Nguồn gốc
(etymology)
fiend
+
-like
AI
1
Như ma quỷ
1
Như ma quỷ
1
Như ma quỷ