Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự phản hồidanh từkhông đếm được (uncountable)Critical assessment of a process or activity or of their results.
- Tín hiệu phản hồi, hồi tiếpdanh từkhông đếm được (uncountable)The part of an output signal that is looped back into the input to control or modify a system.
- Tiếng hú, tiếng rítdanh từkhông đếm được (uncountable)The high-pitched howling noise heard when there is a loop between a microphone and a speaker.
- Tạo tiếng hú, gây tiếng húđộng từTo generate the high-frequency sound by allowing a speaker to cause vibration of the sound generator of a musical instrument connected by an amplifier to the speaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feedbackNguyên thể (infinitive)
- feedbacksSố nhiều (plural)
- feedbackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- feedbackingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- feedback on sthphản hồi về cái gìI'd appreciate some feedback on my work.Tôi sẽ biết ơn một số phản hồi về công việc của mình.
- feedback about sthphản hồi về cái gìI've heard loads of good feedback about this site.Tôi đã nghe rất nhiều phản hồi tốt về trang web này.
- feedback from sbphản hồi từ aiWe need both positive and negative feedback from our customers.Chúng tôi cần cả phản hồi tích cực và tiêu cực từ khách hàng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constructive feedback | Góp ý mang tính xây dựng | |
| customer feedback | Phản hồi từ khách hàng | |
| give feedback | Đưa ra phản hồi | |
| negative feedbackdanh từ | danh từ | Phản hồi tiêu cực |
| positive feedbackdanh từ | danh từ | Phản hồi dương |
| receive feedback | Nhận phản hồi | |
| feedback loopdanh từ | danh từ | Vòng hồi tiếp |
| video feedbackdanh từ | danh từ | Dạng phản hồi do máy quay video hướng vào màn hình phát lại của nó |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Phản hồi
- ngoại động từ (transitive)Phản hồi, đóng góp ý kiếnTo provide informational feedback to.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc feedbackVí dụ
- , .Sau khi các bạn nộp bài luận, tôi sẽ chấm điểm và đưa ra nhận xét.
- . .Một tiếng rít chói tai vang lên từ chiếc loa trên tường. Đó là một kiểu tín hiệu gọi nào đó.
- .Buổi biểu diễn kết thúc với màn guitar tạo tiếng hú đầy cuồng loạn.