Dịch

howlback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng rít chói tai do phản hồi khi micrô ở quá gần các loa được kết nốidanh từkhông đếm được (uncountable)A high-pitched squeal produced by feedback when a microphone is too close to its connected speakers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI