Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
howlback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng rít chói tai do phản hồi khi micrô ở quá gần các loa được kết nối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A high-pitched squeal produced by feedback when a microphone is too close to its connected speakers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
feedback
howlround
Nguồn gốc
(etymology)
howl
+
feedback
AI
1
Tiếng rít chói tai do phản hồi khi micrô ở quá gần các loa được kết nối
1
Tiếng rít chói tai do phản hồi khi micrô ở quá gần các loa được kết nối
1
Tiếng rít chói tai do phản hồi khi micrô ở quá gần các loa được kết nối