feedback
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fidˈbak/
Nghĩa chính
- Nhận xétdanh từfeedback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feedbackDạng gốc (base form)
- feedbacksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhận xét
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh