Dịch

far away

trạng từ (adverb)
UK/ˈfɑː əˈweɪ/US/ˈfɑɹ əˈweɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xa xôitrạng từTo or at a great distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. far awayDạng gốc (base form)
  2. farther away (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. further away (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  4. farthest away (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
  5. furthest away (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn, so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

far far awaycụm từDùng để nhấn mạnh thêm sự thật rằng câu chuyện diễn ra ở một vùng đất xa xôi
over the hills and far awaytrạng từXa; không ở gần

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã nhìn thấy ánh sáng ở cách xa.
  • .Chúng tôi tới từ một hòn đảo rất xa.
  • .Những ngôi sao ở quá xa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI