Nghĩa chính
- Tuyệt vời, xuất sắctính từFabulous (great or spectacular).
- Nhà máy sản xuất chip, xưởng chế tạodanh từA manufacturing plant which fabricates items, particularly silicon chips.
- Chế tạo, gia côngđộng từngoại động từ (transitive)To fabricate, especially in the context of fabbers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ab Fabdanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyệt đối tuyệt vời, một bộ phim sitcom truyền hình Anh những năm 1990 |
| fab labdanh từ | danh từ | Xưởng quy mô nhỏ có khả năng chế tạo hầu hết mọi thứ, kể cả những sản phẩm thường được coi là hạn chế sản xuất hàng loạt |
| Fab Fourdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm Beatles |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ fabulous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà máy sản xuất chip
Họ từ (word family)
cùng gốc fabVí dụ
- .Nhà máy sản xuất chip sẽ tăng gấp đôi sản lượng vào năm tới.
- “” .Nó sử dụng dữ liệu số từ máy tính để chế tạo sản phẩm và mô hình sản phẩm mới.
- .Chế tạo một con chip theo yêu cầu rất tốn kém.