Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fabness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tuyệt vời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fabulousness.
Nguồn gốc
(etymology)
fab
+
-ness
Ví dụ
As
Derek
Taylor
recalled
,
'
The
press
pictures
were
not
pretty
;
the
angry
head
of
Malik
and
the
shorn
,
scrubby
,
impudent
scalps
of
John
and
Yoko
,
a
long
way
from
fabness
by
now
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Tuyệt vời, đặc sắc
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Tuyệt vời, lỗi lạc
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Tây Ban Nha
gran
Lớn, vĩ đại, tuyệt vời
excelente
Xuất sắc, tuyệt vời
increíble
Không thể tin được, khó tin, tuyệt vời
AI
1
Sự tuyệt vời
1
Sự tuyệt vời
1
Sự tuyệt vời