Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fabtastic
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời và tuyệt vời
tính từ
Fabulous and fantastic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fabtastic
Dạng gốc
(base form)
more fabtastic
So sánh hơn
(comparative)
most fabtastic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fab
+
fantastic
Ví dụ
A
big
thank
you
to
all
the
contributors
and
hope
you
fabtastic
readers
out
there
enjoy
the
book
.
AI
1
Tuyệt vời và tuyệt vời
1
Tuyệt vời và tuyệt vời
1
Tuyệt vời và tuyệt vời