Dịch

chupi

C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃupi/

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vờitính từfab, awesome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupiDạng gốc (base form)
  2. chupisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • . .

AI