Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chupi
C2
tính từ
(adjective)
/ˈt͡ʃupi/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời
tính từ
fab, awesome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chupi
Dạng gốc
(base form)
chupi
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Tuyệt vời, đặc sắc
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Tuyệt vời, lỗi lạc
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Anh
fab
Tuyệt vời, xuất sắc
Fab
Thành viên của The Beatles
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chupi
chupi
to
Shot (khẩu phần đồ uống nhỏ)
danh từ
C2
chupi
lca
Một loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và bột mì nướng
danh từ
chupi
nero
Ai đó thả chupinazo
danh từ
chupi
tanga
Ngọt ngào, kẹo; đồ ăn vặt
danh từ
Xem thêm 2 từ
Ví dụ
Me
pasa
con
La
Bomba
y
me
pasa
con
Macarena
.
Canciones
muy
graciosas
y
chupis
para
casi
todo
el
mundo
a
las
que
yo
no
les
veo
la
gracia
por
ningún
lado
.
chupi
guay
AI
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời