Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupilca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈpilka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và bột mì nướng
danh từ
an alcoholic beverage made of red wine and toasted flour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chupilca
Dạng gốc
(base form)
chupilca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và bột mì nướng
1
Một loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và bột mì nướng
1
Một loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và bột mì nướng