Dịch

chupilca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈpilka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và bột mì nướngdanh từan alcoholic beverage made of red wine and toasted flour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupilcaDạng gốc (base form)
  2. chupilcasSố nhiều (plural)

AI