Nghĩa chính
- Thành viên của The Beatlesdanh từA member of The Beatles.
- Viết tắt của fragment antigen-bindingdanh từAbbreviation of fragment antigen-binding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FabDạng gốc (base form)
- FabsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ab Fabdanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyệt đối tuyệt vời, một bộ phim sitcom truyền hình Anh những năm 1990 |
| fab labdanh từ | danh từ | Xưởng quy mô nhỏ có khả năng chế tạo hầu hết mọi thứ, kể cả những sản phẩm thường được coi là hạn chế sản xuất hàng loạt |
| Fab Fourdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm Beatles |
Họ từ (word family)
cùng gốc FabNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha