Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chanchi
tính từ
(adjective)
/ˈt͡ʃant͡ʃi/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời
tính từ
fab, awesome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chanchi
chanchi
to
Heo đất
danh từ
C2
chanchi
ta
Một loài cá nhỏ, Australoheros facetus
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Tuyệt vời, đặc sắc
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Tuyệt vời, lỗi lạc
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Anh
fab
Tuyệt vời, xuất sắc
Fab
Thành viên của The Beatles
AI
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời