Nghĩa chính
- Thuộc cưỡi ngựatính từOf horseback riding or horseback riders.
- Thuộc kỵ sĩ La Mãtính từOf or relating to the ancient Roman class of equites.
- Người cưỡi ngựadanh từOne who rides a horse.
- Từ đồng nghĩa của equesdanh từSynonym of eques.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equestrianDạng gốc (base form)
- equestriansSố nhiều (plural)
- more equestrianSo sánh hơn (comparative)
- most equestrianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para-equestriandanh từ | danh từ | Phiên bản chuyển thể của môn thể thao cưỡi ngựa dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất |
| equestrian vaultingdanh từ | danh từ | Thể dục dụng cụ, nhào lộn và/hoặc khiêu vũ trên lưng ngựa, luyện tập mang tính cạnh tranh hoặc không cạnh tranh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhequester“of or pertaining to equestrians/cavalry”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người cưỡi ngựa
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc equestrianVí dụ
- .Họ là một dân tộc cưỡi ngựa.
- Jackson's 13-foot-high .Bức tượng đồng cưỡi ngựa cao 13 foot của Tom Jackson nằm ở quảng trường chính của Boston.
- mixed-gender .Cưỡi ngựa là môn thi đấu Olympic duy nhất có sự tham gia chung của cả nam và nữ.