Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hípico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈipiko/
Nghĩa chính
1
Ngựa
tính từ
equine
2
Cưỡi ngựa
tính từ
equestrian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hípico
Dạng gốc
(base form)
hípic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hípico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hípic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
equestrian
Thuộc cưỡi ngựa
equine
Thuộc về loài ngựa
AI
1
Ngựa
2
Cưỡi ngựa
1
Ngựa
2
Cưỡi ngựa
1
Ngựa
2
Cưỡi ngựa