Dịch

hípico

C2tính từ (adjective)
/ˈipiko/

Nghĩa chính

  1. Ngựatính từequine
  2. Cưỡi ngựatính từequestrian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hípicoDạng gốc (base form)
  2. hípicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hípicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hípicaGiống cái (feminine)

AI