Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equestrianize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cưỡi ngựa
động từ
nội động từ
(intransitive)
To ride on horseback.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
a caballo
Trên lưng ngựa, cưỡi ngựa
ecuestre
Cưỡi ngựa
equitación
Cưỡi ngựa
AI
1
Cưỡi ngựa
1
Cưỡi ngựa
1
Cưỡi ngựa