Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equitación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ekitaˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cưỡi ngựa
danh từ
horseback riding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equitación
Dạng gốc
(base form)
equitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mounted
Cưỡi ngựa
aboard
Cưỡi ngựa
horseback
Cưỡi ngựa
AI
1
Cưỡi ngựa
1
Cưỡi ngựa
1
Cưỡi ngựa