a caballo
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/a kaˈbaʝo/
Nghĩa chính
- Trên lưng ngựa, cưỡi ngựatrạng từon horseback; on the back of a horse
- Ở giữa, nửa chừngtrạng từhalfway (between); in the middle
- Phủ trứng ốp latrạng từtopped with fried eggs
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar a caballo | Cưỡi ngựa | |
| ir a caballo | Đi bằng ngựa | |
| montar a caballo | Cưỡi ngựa | |
| a caballo regalado no le mires el dientecụm từ | cụm từ | Đừng nhìn vào miệng con ngựa quà tặng (cụm từ đề cập đến việc đặt câu hỏi quá kỹ về một món quà hoặc tài liệu được phát ra một cách không đánh giá cao) |
Ví dụ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung