Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với horsebackcụm giới từSynonym of horseback (“on the back of a horse”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| man on horsebackdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với yellow knight |
| eggs on horsebackdanh từ | danh từ | Trứng chiên, ăn kèm với bít tết |
| angels on horsebackdanh từ | danh từ | Món hàu bọc thịt xông khói, thường được phục vụ như món khai vị hoặc món canapé |
| ballet on horsebackdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dressage |
| devils on horsebackdanh từ | danh từ | Trái cây sấy khô như chà là hoặc mận khô, nhồi phô mai hoặc các loại hạt, v.v. và bọc trong thịt xông khói, prosciutto hoặc pancetta |
| set a beggar on horseback and he'll ride to the Devilcụm từ | cụm từ | Người không quen với sự giàu có hay xa hoa sẽ dễ dàng bị nó làm hư hỏng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Ziri .
- .
- .