Dịch

on horseback

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ˈhɔːsˌbæk/US/ɑn ˈhɔɹsˌbæk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với horsebackcụm giới từSynonym of horseback (“on the back of a horse”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

man on horsebackdanh từĐồng nghĩa với yellow knight
eggs on horsebackdanh từTrứng chiên, ăn kèm với bít tết
angels on horsebackdanh từMón hàu bọc thịt xông khói, thường được phục vụ như món khai vị hoặc món canapé
ballet on horsebackdanh từĐồng nghĩa với dressage
devils on horsebackdanh từTrái cây sấy khô như chà là hoặc mận khô, nhồi phô mai hoặc các loại hạt, v.v. và bọc trong thịt xông khói, prosciutto hoặc pancetta
set a beggar on horseback and he'll ride to the Devilcụm từNgười không quen với sự giàu có hay xa hoa sẽ dễ dàng bị nó làm hư hỏng

Ví dụ

  • Ziri .
  • .
  • .

AI