eques
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của trật tự cưỡi ngựa (tiếng Latin: ordo equester), tầng lớp thấp hơn trong hai tầng lớp quý tộc ở La Mã cổ đại, xếp dưới những người yêu nướcdanh từA member of the equestrian order (Latin: ordo equester), the lower of the two aristocratic classes of Ancient Rome, ranking below the patricians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- equesDạng gốc (base form)
- equites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equestrian vaultingdanh từ | danh từ | Thể dục dụng cụ, nhào lộn và/hoặc khiêu vũ trên lưng ngựa, luyện tập mang tính cạnh tranh hoặc không cạnh tranh |
Họ từ (word family)
cùng gốc equesNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinheques“horseman, knight; equestrian”