Dịch

epimorphism

danh từ (noun)
UK/ˌɛpɪˈmɔːfɪzəm/US/ˌɛpɪˈmɔɹfɪzəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Toàn cấudanh từA morphism p such that for any other pair of morphisms f and g, if f∘p=g∘p, then f = g.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epimorphismDạng gốc (base form)
  2. epimorphismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

split epimorphismdanh từHình thái có nghịch đảo bên phải

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc epimorphism

Ngôn ngữ khác

AI