Dịch

monomorphism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một sự đồng hình tiêmdanh từan injective homomorphism
  2. Sự vắng mặt của dị hình giới tínhdanh từthe absence of sexual dimorphism
  3. Dạng hình thái n sao cho đối với bất kỳ dạng hình thái nào khác f và g, nếu n∘f=n∘g thì f = gdanh từA morphism n such that for any other morphisms f and g, if n∘f=n∘g then f = g.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monomorphismDạng gốc (base form)
  2. monomorphismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

split monomorphismdanh từHình thái có nghịch đảo trái

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI