Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epimorfismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/epimoɾˈfismo/
Nghĩa chính
1
Tính biểu sinh
danh từ
epimorphism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epimorfismo
Dạng gốc
(base form)
epimorfismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epimorphism
Toàn cấu
AI
1
Tính biểu sinh
1
Tính biểu sinh
1
Tính biểu sinh