Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
split epimorphism
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
l
ɪ
t
ˌɛ
p
ɪ
ˈ
m
ɔː
f
ɪ
z
ə
m
/
US
/ˈ
s
p
l
ɪ
t
ˌɛ
p
ɪ
ˈ
m
ɔɹ
f
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hình thái có nghịch đảo bên phải
danh từ
A morphism which has a right inverse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
split epimorphism
Dạng gốc
(base form)
split epimorphism
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
split epic
AI
1
Hình thái có nghịch đảo bên phải
1
Hình thái có nghịch đảo bên phải
1
Hình thái có nghịch đảo bên phải