Dịch

enkindle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khêu gợiđộng từngoại động từ (transitive)To kindle; to arouse or evoke.

Ví dụ

  • nhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh
  • " , , / " , , […]
  • , , , .

AI