Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enkindle
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Khêu gợi
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To kindle; to arouse or evoke.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fire
kindle
inflame
send
wake
thrill
Xem thêm 28
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
provocar
Khiêu gợi, khêu gợi
erótico
Khiêu dâm, khêu gợi, gợi dục
erótica
Sự khêu gợi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enkindle
enkindle
r
Xem enkindle
danh từ
re
enkindle
Nhen nhóm lại lần nữa
động từ
un
enkindle
d
Không nhen nhóm
tính từ
Ví dụ
to
enkindle
a
war
nhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh
"
By
them
enkindled
,
every
heart
grew
warm
,
/ "
By
them
excited
,
all
were
taught
to
arm
,
[…]
That
,
trusted
home
,
might
yet
enkindle
you
unto
the
crown
,
besides
the
Thane
of
Cawdor
.
AI
1
Khêu gợi
1
Khêu gợi
1
Khêu gợi