Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reenkindle
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nhen nhóm lại lần nữa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To rekindle again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
enkindle
AI
1
Nhen nhóm lại lần nữa
1
Nhen nhóm lại lần nữa
1
Nhen nhóm lại lần nữa