endings là số nhiều của ending
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- kết thúc, kết cục, phần cuốidanh từA2The final part or conclusion of something, such as a story or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endingDạng gốc (base form)
- endingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ending to sthkết thúc của cái gìIt's a beautiful ending to the scene.Đó là một cái kết đẹp cho cảnh này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy endingdanh từ | danh từ | Kết thúc có hậu |
| sad ending | Kết thúc buồn | |
| tragic ending | Kết cục bi thảm | |
| twist ending | Cái kết bất ngờ | |
| unexpected ending | Kết thúc bất ngờ | |
| verb ending | Đuôi động từ | |
| never-endingtính từ | tính từ | Bất tận, không bao giờ hết |
| good endingdanh từ | danh từ | Kết thúc xảy ra khi người chơi kết thúc trò chơi điện tử và hoàn toàn thành công, trái ngược với kết thúc tồi tệ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đuôi từ
- Đuôi từ, hậu tố biến cáchThe last morpheme of a word, added to some base to make an inflected form (such as -s in "dogs").
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc endingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cái kết nào cũng đều là khởi đầu mới đang chờ phía trước.
- .Bộ phim có một cái kết bất ngờ.
- , .Các dạng động từ tiếng Tây Ban Nha có đuôi từ khác nhau tùy thuộc vào thì, thức và ngôi.