Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
een
C2
trạng từ
(adverb)
danh từ
(noun)
US
/
iː
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thậm chí
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
even.
2
Buổi tối
danh từ
evening.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
een
Dạng gốc
(base form)
een
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-een
hậu tố
hậu tố
Dùng để tạo thành dạng nhỏ của danh từ trong tiếng Anh Hiberno
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Buổi tối
eve
Khác
eventide
forenight
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
甚至
shèn zhì
Thậm chí, ngay cả, đến nỗi
更有甚者
gèng yǒu shèn zhě
Hơn nữa, thậm chí, tệ hơn là
竟然
jìng rán
Đến nỗi, thậm chí
Tiếng Tây Ban Nha
hasta
Ngay cả, thậm chí
aun
Ngay cả, thậm chí
aún
Thậm chí, lại còn
AI
1
Thậm chí
2
Buổi tối
1
Thậm chí
2
Buổi tối
1
Thậm chí
2
Buổi tối